Bỏ qua để đến nội dung chính
Bản đồ
Thị trường
Lịch kinh tế
Bản tin
Theo dõi
Cài đặt
Tìm mã hoặc tên tài sản…
K
vi
vi
Bản đồ
Thị trường
Lịch kinh tế
Bản tin
Theo dõi
Thị trường
Tìm mã hoặc tên tài sản…
Tất cả
Tất cả
Kim loại
Ngoại hối
Chỉ số
Cổ phiếu
Hàng hóa
Lãi suất
Tiền số
Tên
Mã
Giá
Thay đổi
Biểu đồ 24h
Nổi bật
AUD/USD
AUD/USD
0.7210
-0.0009
-0.12%
—
65
DXY
Chỉ số USD
98.98
+0.06
+0.06%
—
72
EUR/CHF
EUR/CHF
0.9427
+0.0017
+0.18%
—
—
EUR/USD
EUR/USD
1.1611
-0.0012
-0.10%
—
68
GBP/USD
GBP/USD
1.3525
-0.0016
-0.12%
—
79
IDR
Rupiah Indonesia (USD/IDR)
17,625.00
-6.00
-0.03%
—
55
INR
Rupee Ấn Độ (USD/INR)
94.823
+0.348
+0.37%
—
69
NZD/USD
NZD/USD
0.5842
-0.0037
-0.62%
—
68
RUB
Rúp Nga (USD/RUB)
86.572
+0.462
+0.54%
—
—
USD/CAD
USD/CAD
1.3804
-0.0011
-0.08%
—
66
USD/CHF
USD/CHF
0.8119
+0.0024
+0.29%
—
70
USD/CNY
USD/CNY
6.7107
+0.0014
+0.02%
—
66
USD/JPY
USD/JPY
154.088
-0.264
-0.17%
—
68
USD/KRW
USD/KRW
1,344.38
-0.61
-0.05%
—
63
USD/SEK
USD/SEK
9.6146
+0.0236
+0.25%
—
65
USD/VND
USD/VND
26,054.00
0.00
0.00%
—
66
1 / 2
Trước
1
2
Tiếp