COPPER
6.36
+0.22% (+0.01)
Cập nhật 03:59
Sự kiện tới có ý nghĩa gì
Thời gian phát triển mỏ đồng và xác định tài nguyên tác động đến kỳ vọng nguồn cung trung hạn và đánh giá năng lực sản xuất khu vực.
Cập nhật 03:59
Độ tin cậy trung bìnhSố liệu thực tế còn chờ công bố
Chỉ hiển thị dự báo, giá trị trước và phản ứng lịch sử cho đến khi số liệu được công bố.
Dự báo
-98.00B
Kỳ trước
-105.89B
Thực tế
—
Tài sản bị ảnh hưởng
Phản ứng gần đây
Thứ 4, 15/07 · hụt
5m -0.09406656 · 30m +0.15679255 · 1h +0.13327217
Thứ 4, 15/07 · hụt
5m -0.04720729 · 30m -0.26748797 · 1h +0.35401717
Thứ 4, 15/07 · vượt
5m -0.10954569 · 30m +0.015648318 · 1h -0.1330219
Thứ 4, 15/07 · đúng dự báo
5m -0.10954569 · 30m +0.015648318 · 1h -0.1330219
Thứ 4, 15/07 · hụt
5m -0.10954569 · 30m +0.015648318 · 1h -0.1330219
Thứ 4, 15/07 · hụt
5m -0.10954569 · 30m +0.015648318 · 1h -0.1330219
Thứ 4, 15/07 · hụt
5m -0.10954569 · 30m +0.015648318 · 1h -0.1330219
Thứ 4, 15/07 · vượt
5m -0.10954569 · 30m +0.015648318 · 1h -0.1330219
Thứ 3, 14/07 · vượt
5m +0.023773847 · 30m 0 · 1h +0.03962056
Thứ 3, 14/07 · vượt
5m +0.023773847 · 30m 0 · 1h +0.03962056
Thứ 3, 14/07 · vượt
5m +0.023773847 · 30m 0 · 1h +0.03962056
Thứ 3, 14/07 · vượt
5m +0.023773847 · 30m 0 · 1h +0.03962056
Thứ 3, 14/07 · vượt
5m +0.023773847 · 30m 0 · 1h +0.03962056
Thứ 3, 14/07 · vượt
5m +0.023773847 · 30m 0 · 1h +0.03962056
Thứ 5, 09/07 · hụt
5m +0.048995826 · 30m +0.12248178 · 1h +0.048995826
Thứ 5, 09/07 · hụt
5m +0.048995826 · 30m +0.12248178 · 1h +0.048995826
Thứ 5, 09/07 · đúng dự báo
5m +0.048995826 · 30m +0.12248178 · 1h +0.048995826
Thứ 4, 08/07 · đúng dự báo
5m -0.114723794 · 30m -0.31957152 · 1h -0.5326166
Thứ 4, 08/07 · hụt
5m -0.114723794 · 30m -0.31957152 · 1h -0.5326166
Thứ 4, 08/07 · hụt
5m -0.114723794 · 30m -0.31957152 · 1h -0.5326166
Phản ứng lịch sử cho thấy độ nhạy và biên độ điển hình, không phải dự báo giá.